Hôm nay, chúng ta hãy cùng học một số từ vựng về những thứ được bán trong cửa hàng bách hóa hay siêu thị bằng cách xem qua cửa hàng bách hóa dưới đây nhé! Sau bài học này, các bạn sẽ tự tin hơn nhiều khi "lạc bước" vào một siêu thị Nhật đấy! いま、始めましょう!
デパート:Cửa hàng bách hóa
食堂 Nhà ăn 催し物会場 Phòng tổ chức sự kiện |
時計 Đồng hồ 眼鏡 Mắt kính カメラ Máy ảnh |
用品 Dụng cụ thể thao 旅行用品 Đồ du lịch |
子供服 Quần áo trẻ em おもちゃ Đồ chơi 本 Sách 文房具 Văn phòng phẩm |
家具 Dụng cụ gia đình 食器 Bát đũa 電気製品 Đồ điện |
紳士服 Quần áo nam |
婦人服 Quần áo nữ
|
靴 Giày 鞄 Cặp sách アクセサリー Phụ kiện trang sức 化粧品 Mỹ phẩm |
食料品 Lương thực - Thực phẩm |
駐車場 Bãi đỗ xe |
幸せになりたいのなら、なりなさい。(トルストイ) | Hãy sống thật hạnh phúc nếu bạn muốn trở nên hạnh phúc. – Leo Tolstoy
almost 7 years ago
wa ta shi wa ni hon ga su ki desu