Nhật Bản luôn nổi tiếng là một quốc gia giàu truyền thống, văn hóa, phong tục. Cho nên, mỗi ngày nghỉ quốc gia của nước này đều mang ý nghĩa kỉ niệm quan trọng. Hôm nay, chúng ta hãy cùng điểm qua các ngày nghỉ quốc gia của Nhật Bản nhé! いま、始めましょう!
祝祭日 - Ngày nghỉ quốc gia
![]() |
元日 | Ngày mồng 1 Tết |
![]() |
成人の日 | Ngày Trưởng Thành |
![]() |
建国記念の日 | Ngày Quốc khánh (Kỉ niệm kiến quốc) |
![]() |
春分の日 | Ngày Xuân phân |
![]() |
昭和の日 | Ngày Kỉ niệm Thiên hoàng Showa |
![]() |
憲法記念碑 | Ngày Kỉ niệm Hiến pháp |
![]() |
みどりの日 | Ngày Màu xanh |
![]() |
こどもの日 | Ngày Trẻ em |
![]() |
海の日 | Ngày Biển |
![]() |
敬老の日 | Ngày Kính Lão |
![]() |
秋分のっひ | Ngày Thu phân |
![]() |
体育の日 | Ngày Thể thao |
![]() |
文化の日 | Ngày Văn hóa |
![]() |
勤労感謝の日 | Ngày Cảm tạ lao động |
![]() |
天皇誕生日 | Ngày Sinh nhật của Thiên Hoàng |
困難に陥ったときにこそ、そのひとの実力が分かる。 | Chính khi rơi vào tình trạng khó khăn mới biết được thực lực của một người.